Trong tiếng Anh, thành ngữ (idioms) là những cụm từ mang ý nghĩa đặc biệt, không thể hiểu qua nghĩa đen của từng từ. Việc sử dụng thành ngữ sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và gây ấn tượng với người bản xứ. Hãy cùng Anh Sam khám phá 20 thành ngữ tiếng Anh thông dụng mà bạn nên biết!

20 Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng Để Giao Tiếp Tự Nhiên Như Người Bản Xứ
1. A blessing in disguise
Ý nghĩa: Điều tốt ẩn sau một tình huống không may.
Example: Losing that job was a blessing in disguise, it led me to a better opportunity.
2. Break the ice
Ý nghĩa: Phá vỡ không khí ngượng ngùng.
Example: He told a joke to break the ice at the meeting.
3. Hit the nail on the head
Ý nghĩa: Nói trúng vấn đề.
Example: You really hit the nail on the head with your comment.
4. Once in a blue moon
Ý nghĩa: Hiếm khi xảy ra.
Example: I see my old friends once in a blue moon.
5. Piece of cake
Ý nghĩa: Điều gì đó rất dễ dàng.
Example: This assignment is a piece of cake for me.
6. Let the cat out of the bag
Ý nghĩa: Tiết lộ bí mật.
Example: She let the cat out of the bag about the surprise party.
7. Burn the midnight oil
Ý nghĩa: Thức khuya làm việc hoặc học tập.
Example: I had to burn the midnight oil to meet the deadline.
8. Bite the bullet
Ý nghĩa: Chấp nhận làm điều gì đó khó khăn.
Example: I decided to bite the bullet and start my diet today.
9. Under the weather
Ý nghĩa: Cảm thấy không khỏe.
Example: I’m feeling a bit under the weather today.
10. The ball is in your court
Ý nghĩa: Quyết định nằm ở bạn.
Example: I’ve done my part, now the ball is in your court.
11. Cry over spilt milk
Ý nghĩa: Than phiền về điều gì đó đã qua và không thay đổi được.
Example: It’s no use crying over spilt milk, just move on.
12. Hit the sack
Ý nghĩa: Đi ngủ.
Example: I’m so tired, I think I’ll hit the sack early tonight.
13. Cut corners
Ý nghĩa: Làm việc một cách cẩu thả để tiết kiệm thời gian hoặc tiền bạc.
Example: If you cut corners on quality, it will affect your reputation.
14. When pigs fly
Ý nghĩa: Điều gì đó không thể xảy ra.
Example: He’ll clean his room when pigs fly.
15. Kill two birds with one stone
Ý nghĩa: Giải quyết hai việc cùng một lúc.
Example: I killed two birds with one stone by shopping while getting my car fixed.
16. In the same boat
Ý nghĩa: Ở trong cùng một tình huống khó khăn.
Example: We’re all in the same boat now, let’s work together.
17. A penny for your thoughts
Ý nghĩa: Hỏi ai đó đang nghĩ gì.
Example: You seem quiet, a penny for your thoughts?
18. Actions speak louder than words
Ý nghĩa: Hành động quan trọng hơn lời nói.
Example: Stop making promises, actions speak louder than words.
19. Cost an arm and a leg
Ý nghĩa: Rất đắt đỏ.
Example: That new car costs an arm and a leg.
20. Break a leg
Ý nghĩa: Chúc may mắn.
Example: You have an audition today? Break a leg!
Thành ngữ giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, giống như người bản xứ. Hãy đến với Anh Sam để cùng khám phá thêm nhiều kiến thức thú vị và nâng cao khả năng giao tiếp của bạn nhé!
Số 18/8 Nguyễn Khắc Hiếu, Tổ 32, KP.Long Đức 1, P.Tam Phước, ĐN
Điện thoại: 0386 828 568 - 0982.959.665
ngoaingu.anhsam@gmail.com
www.ngoainguanhsam.com
